私談 tư đàm Hán Việt: tư đàm Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 談 (đàm)Hán Việttư đàmCấu tạo私 + 談 · tư + đàm nghĩa thành phần: tư + đàm Nghĩa EngCihui 私談 ītán* v./n. talk in private; private talks/confidential talks