私販
tư phiến
Hán Việt: tư phiến · Pinyin: sī fàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 私自販賣政府專賣的物品。《福惠全書.卷八.雜課部.鹽課》:「計惟欲疏官鹽,在嚴禁私販。」
Eng
- Cihui 私販 īfàn n. smuggle; traffic in contraband goods
Hán Việt: tư phiến · Pinyin: sī fàn