私貼 sī tiē · tư thiếp Hán Việt: tư thiếp · Pinyin: sī tiē Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 貼 (thiếp)Pinyinsī tiēHán Việttư thiếpCấu tạo私 + 貼 · tư + thiếp nghĩa thành phần: tư + thiếp