私販
tư phiến
Hán Việt: tư phiến · Pinyin: sī fàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 私自进行违禁的贩卖活动。亦指私自贩卖者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.私自进行违禁的贩卖活动。亦指私自贩卖者。
Eng
- Cihui 私販 īfàn n. smuggle; traffic in contraband goods
Hán Việt: tư phiến · Pinyin: sī fàn