私費 sī fèi · tư phí Hán Việt: tư phí · Pinyin: sī fèi Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 費 (phí)Pinyinsī fèiHán Việttư phíCấu tạo私 + 費 · tư + phí nghĩa thành phần: tư + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为私事而支出公家钱财; 私人消费。Tân Hoa Tự Điển 1.为私事而支出公家钱财。 2.私人消费。