私起 sī qǐ · tư khởi Hán Việt: tư khởi · Pinyin: sī qǐ Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 起 (khởi)Pinyinsī qǐHán Việttư khởiCấu tạo私 + 起 · tư + khởi nghĩa thành phần: tư + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓夜晩起床小便。Tân Hoa Tự Điển 1.谓夜晩起床小便。