私路

sī lù tư lộ

Hán Việt: tư lộ · Pinyin: sī lù

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私人所造的路; 秘密的小道。引申指私下请托的门路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私人所造的路。 2.秘密的小道。引申指私下请托的门路。