私身 sī shēn · tư thân Hán Việt: tư thân · Pinyin: sī shēn Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 身 (thân)Pinyinsī shēnHán Việttư thânCấu tạo私 + 身 · tư + thân nghĩa thành phần: tư + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时称无役而帮佣的百姓为私身﹐相对于服役官差的官身而言。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时称无役而帮佣的百姓为私身﹐相对于服役官差的官身而言。