私躬 sī gōng · tư cung Hán Việt: tư cung · Pinyin: sī gōng Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 躬 (cung)Pinyinsī gōngHán Việttư cungCấu tạo私 + 躬 · tư + cung nghĩa thành phần: tư + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自身。Tân Hoa Tự Điển 1.自身。