私載

sī zài tư tái

Hán Việt: tư tái · Pinyin: sī zài

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓负载有所偏私; 谓私人携带载运。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓负载有所偏私。 2.谓私人携带载运。