私違

sī wéi tư vi

Hán Việt: tư vi · Pinyin: sī wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私自违背。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私自违背。