私逋 sī bū · tư bô Hán Việt: tư bô · Pinyin: sī bū Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 逋 (bô)Pinyinsī būHán Việttư bôCấu tạo私 + 逋 · tư + bô nghĩa thành phần: tư + bô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓私人拖欠的租税。Tân Hoa Tự Điển 1.谓私人拖欠的租税。