私造

sī zào tư tạo

Hán Việt: tư tạo · Pinyin: sī zào

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私行建造或制造。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私行建造或制造。