私逮

sī dǎi tư đãi

Hán Việt: tư đãi · Pinyin: sī dǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (đãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私行逮捕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私行逮捕。