私遁 sī dùn · tư độn Hán Việt: tư độn · Pinyin: sī dùn Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 遁 (độn)Pinyinsī dùnHán Việttư độnCấu tạo私 + 遁 · tư + độn nghĩa thành phần: tư + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私自逃跑。Tân Hoa Tự Điển 1.私自逃跑。