私酒
tư tửu
Hán Việt: tư tửu · Pinyin: sī jiǔ
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rượu mạnh, rượu tăm
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rượu mạnh, rượu tăm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.私人違法釀造的酒。也稱為「私料子」。 2.由外國進口而沒有依法納稅的酒。
Eng
- Cihui 私酒 ījiǔ n. bootleg; moonshine