私酤 sī gū · tư cô Hán Việt: tư cô · Pinyin: sī gū Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 酤 (cô)Pinyinsī gūHán Việttư côCấu tạo私 + 酤 · tư + cô nghĩa thành phần: tư + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓私自卖酒。Tân Hoa Tự Điển 1.谓私自卖酒。