私鑄 tư chú Hán Việt: tư chú Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 鑄 (chú)Hán Việttư chúCấu tạo私 + 鑄 · tư + chú nghĩa thành phần: tư + chú Nghĩa EngCihui 私鑄 īzhù v. mint coins illegally