私闖

sī chuǎng tư sấm

Hán Việt: tư sấm · Pinyin: sī chuǎng

Tổng quan

xâm nhập không phép | xâm phạm vào

Cấu tạo: (tư) + (sấm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xâm nhập không phép | xâm phạm vào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未經允許而擅自闖入。如:「未經允許,不得任意私闖民宅。」

Eng

  • CC-CEDICT to enter (a place) without permission; to intrude into
  • Cihui to enter (a place) without permission; to intrude into