私附 sī fù · tư phụ Hán Việt: tư phụ · Pinyin: sī fù Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 附 (phụ)Pinyinsī fùHán Việttư phụCấu tạo私 + 附 · tư + phụ nghĩa thành phần: tư + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指晋南北朝时世家豪族挟藏的依附人口。Tân Hoa Tự Điển 1.指晋南北朝时世家豪族挟藏的依附人口。