私隙 sī xì · tư khích Hán Việt: tư khích · Pinyin: sī xì Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 隙 (khích)Pinyinsī xìHán Việttư khíchCấu tạo私 + 隙 · tư + khích nghĩa thành phần: tư + khích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 私人的嫌隙。Tân Hoa Tự Điển 1.私人的嫌隙。