私面

sī miàn tư diện

Hán Việt: tư diện · Pinyin: sī miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古谓使者非因公事而以私人身份见国君; 谓居官者以私事相见;私自会见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古谓使者非因公事而以私人身份见国君。 2.谓居官者以私事相见;私自会见。