私鬥

sī dòu tư đấu

Hán Việt: tư đấu · Pinyin: sī dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (đấu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因故而私下爭鬥。《史記.卷六八.商君傳》:「民勇於公戰,怯於私鬥,鄉邑大治。」

Eng

  • Cihui 私鬥 īdòu* v./n. domestic strife; civil war