禿人
ngốc nhân
Hán Việt: ngốc nhân · Pinyin: tū rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓动机不正的出家人; 指秃发的人; 喻指肢体残缺者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓动机不正的出家人。 2.指秃发的人。 3.喻指肢体残缺者。
Eng
- Cihui 禿人 ūrén n. bald person
Hán Việt: ngốc nhân · Pinyin: tū rén