禿刷 tū shuā · ngốc xoát Hán Việt: ngốc xoát · Pinyin: tū shuā Tổng quan Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 刷 (xoát)Pinyintū shuāHán Việtngốc xoátCấu tạo禿 + 刷 · ngốc + xoát nghĩa thành phần: ngốc + xoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容眼睛转动灵活。Tân Hoa Tự Điển 1.形容眼睛转动灵活。