禿髮

tū fǎ ngốc phát

Hán Việt: ngốc phát · Pinyin: tū fǎ

Tổng quan

một nhánh của dân tộc du mục Tiên Ty 鮮卑|鲜卑

Cấu tạo: 禿 (ngốc) + (phát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một nhánh của dân tộc du mục Tiên Ty 鮮卑|鲜卑

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头发脱落; 古族名。据说与吐蕃有某种渊源关系﹐故亦以称吐蕃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头发脱落。 2.古族名。据说与吐蕃有某种渊源关系﹐故亦以称吐蕃。

Eng

  • CC-CEDICT a branch of the Xianbei 鮮卑|鲜卑 nomadic people
  • Cihui a branch of the Xianbei 鮮卑|鲜卑 nomadic people