禿嚕

tū lū ngốc lỗ

Hán Việt: ngốc lỗ · Pinyin: tū lū

Tổng quan

khoan khoái: dễ chịu/rụng/rơi/rủ/nói hớ/thất thố/quá mức

Cấu tạo: 禿 (ngốc) + (lỗ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoan khoái: dễ chịu/rụng/rơi/rủ/nói hớ/thất thố/quá mức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松散开:你的鞋带~了|毛衣袖口都~了;(毛、羽毛)脱落:这张老羊皮的毛儿都~了;拖;坠下来:~着裤子|裙子~地了;脱口失言:你要留神,别把话说~了;过头:钱要算计着花,别花~了。