禿山 tū shān · ngốc san Hán Việt: ngốc san · Pinyin: tū shān Tổng quan Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 山 (san)Pinyintū shānHán Việtngốc sanCấu tạo禿 + 山 · ngốc + san nghĩa thành phần: ngốc + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不生草木的山丘。Tân Hoa Tự Điển 1.不生草木的山丘。EngCihui 禿山 ūshān* n. bare hills M:⁴zuò