禿巾

tū jīn ngốc cân

Hán Việt: ngốc cân · Pinyin: tū jīn

Tổng quan

Cấu tạo: 禿 (ngốc) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓光着头不包头巾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓光着头不包头巾。