禿杉 tū shān · ngốc sam Hán Việt: ngốc sam · Pinyin: tū shān Tổng quan Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 杉 (sam)Pinyintū shānHán Việtngốc samCấu tạo禿 + 杉 · ngốc + sam nghĩa thành phần: ngốc + sam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 常绿大乔木,树高可达75米,树皮灰褐色,树冠圆锥形,雌雄同株,叶鳞状,球果椭圆形或圆柱形。生长于云南、贵州和湖北等地。