禿樹

tū shù ngốc thụ

Hán Việt: ngốc thụ · Pinyin: tū shù

Tổng quan

Cấu tạo: 禿 (ngốc) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枯树。亦指树叶凋尽之树。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枯树。亦指树叶凋尽之树。

Eng

  • Cihui 禿樹 ūshù n. leafless tree M:²kē