禿滿

tū mǎn ngốc mãn

Hán Việt: ngốc mãn · Pinyin: tū mǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒙语"万"的音译。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙语"万"的音译。