秃瓢

tū piáongốc biều

Hán Việt: ngốc biều · Pinyin: tū piáo

Tổng quan

trọc đầu. 剃了個禿瓢 cạo trọc đầu

Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 瓢 (biều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 剃了個禿瓢

Eng

  • Cihui bald head (colloquial)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓢泼 · 瓢浮 · 瓢練 · 瓢羹 · 瓢虫 · 禿丁 · 禿人 · 禿发