禿瘡
ngốc sang
Hán Việt: ngốc sang · Pinyin: tū chuāng
Tổng quan
(phương ngữ) bệnh nấm da đầu (bệnh da) bệnh chốc đầu; nấm da đầu。黃癬。
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) bệnh nấm da đầu (bệnh da) bệnh chốc đầu; nấm da đầu。黃癬。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 黃癬的俗稱。參見「黃癬」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 头部皮肤病之一。俗称鬴疬﹑头癣﹑癞头疮。病久易使发脱落形成秃顶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.头部皮肤病之一。俗称鬴疬﹑头癣﹑癞头疮。病久易使发脱落形成秃顶。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) favus of the scalp (skin disease)
- Cihui (dialect) favus of the scalp (skin disease)
ja
- JMdict alopecia areata