禿秋 tū qiū · ngốc thu Hán Việt: ngốc thu · Pinyin: tū qiū Tổng quan Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 秋 (thu)Pinyintū qiūHán Việtngốc thuCấu tạo禿 + 秋 · ngốc + thu nghĩa thành phần: ngốc + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"秃鹙"。