禿管

tū guǎn ngốc quản

Hán Việt: ngốc quản · Pinyin: tū guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 禿 (ngốc) + (quản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹秃笔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹秃笔。