禿翁

tū wēng ngốc ông

Hán Việt: ngốc ông · Pinyin: tū wēng

Tổng quan

Cấu tạo: 禿 (ngốc) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贬指年老而无官势的人。亦用以自嘲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贬指年老而无官势的人。亦用以自嘲。