禿節 tū jié · ngốc tiết Hán Việt: ngốc tiết · Pinyin: tū jié Tổng quan Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 節 (tiết)Pinyintū jiéHán Việtngốc tiếtCấu tạo禿 + 節 · ngốc + tiết nghĩa thành phần: ngốc + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使臣所持的节头旄毛脱落。形容出使异国时间之长。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使臣所持的节头旄毛脱落。形容出使异国时间之长。