禿落

tū luò ngốc lạc

Hán Việt: ngốc lạc · Pinyin: tū luò

Tổng quan

Cấu tạo: 禿 (ngốc) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹脱落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹脱落。

Eng

  • Cihui 禿落 ūluò v. become bald