禿裙 tū qún · ngốc quần Hán Việt: ngốc quần · Pinyin: tū qún Tổng quan Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 裙 (quần)Pinyintū qúnHán Việtngốc quầnCấu tạo禿 + 裙 · ngốc + quần nghĩa thành phần: ngốc + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有贴边的裙。Tân Hoa Tự Điển 1.没有贴边的裙。