秈米

xiān mǐ tiên mễ

Hán Việt: tiên mễ · Pinyin: xiān mǐ

Tổng quan

gạo hạt dài (gạo Ấn Độ, ngược với gạo hạt tròn 粳米)

Cấu tạo: (tiên) + (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gạo tiên; gạo tẻ。秈稻碾出的米,黏性小。
  • Cihui gạo hạt dài (gạo Ấn Độ, ngược với gạo hạt tròn 粳米)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 秈稻所碾出的米。形長而細,黏性較小。

Eng

  • Cihui long-grained rice (Indian rice, as opposed to round-grained rice 粳米)