秉信 bǐng xìn · bỉnh tín Hán Việt: bỉnh tín · Pinyin: bǐng xìn Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 信 (tín)Pinyinbǐng xìnHán Việtbỉnh tínCấu tạo秉 + 信 · bỉnh + tín nghĩa thành phần: bỉnh + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守信。Tân Hoa Tự Điển 1.守信。