秉修

bǐng xiū bỉnh tu

Hán Việt: bỉnh tu · Pinyin: bǐng xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓持戒修行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓持戒修行。