秉利

bǐng lì bỉnh lợi

Hán Việt: bỉnh lợi · Pinyin: bǐng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 执其利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.执其利。