秉哲 bǐng zhé · bỉnh triết Hán Việt: bỉnh triết · Pinyin: bǐng zhé Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 哲 (triết)Pinyinbǐng zhéHán Việtbỉnh triếtCấu tạo秉 + 哲 · bỉnh + triết nghĩa thành phần: bỉnh + triết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秉富有才智。Tân Hoa Tự Điển 1.秉富有才智。