秉夷 bǐng yí · bỉnh di Hán Việt: bỉnh di · Pinyin: bǐng yí Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 夷 (di)Pinyinbǐng yíHán Việtbỉnh diCấu tạo秉 + 夷 · bỉnh + di nghĩa thành phần: bỉnh + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"秉彝"。