秉威

bǐng wēi bỉnh uy

Hán Việt: bỉnh uy · Pinyin: bǐng wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (bỉnh) + (uy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 执掌威权。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.执掌威权。