秉憲 bǐng xiàn · bỉnh hiến Hán Việt: bỉnh hiến · Pinyin: bǐng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 憲 (hiến)Pinyinbǐng xiànHán Việtbỉnh hiếnCấu tạo秉 + 憲 · bỉnh + hiến nghĩa thành phần: bỉnh + hiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 执掌法令。Tân Hoa Tự Điển 1.执掌法令。