秉常 bǐng cháng · bỉnh thường Hán Việt: bỉnh thường · Pinyin: bǐng cháng Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 常 (thường)Pinyinbǐng chángHán Việtbỉnh thườngCấu tạo秉 + 常 · bỉnh + thường nghĩa thành phần: bỉnh + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 执持常理。Tân Hoa Tự Điển 1.执持常理。