秉德 bǐng dé · bỉnh đức Hán Việt: bỉnh đức · Pinyin: bǐng dé Tổng quan Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 德 (đức)Pinyinbǐng déHán Việtbỉnh đứcCấu tạo秉 + 德 · bỉnh + đức nghĩa thành phần: bỉnh + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保持美德。Tân Hoa Tự Điển 1.保持美德。